35011.
arability
tính có thể trồng trọt được (đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
35012.
mucker
cái ngã
Thêm vào từ điển của tôi
35013.
sniffle
(số nhiều) sự sổ mũi
Thêm vào từ điển của tôi
35014.
tectology
(sinh vật học) môn hình thái cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
35016.
obturator
vật để lắp, vật để bịt
Thêm vào từ điển của tôi
35017.
phlox
(thực vật học) cây giáp trúc đà...
Thêm vào từ điển của tôi
35018.
copulatory
(giải phẫu) để giao cấu
Thêm vào từ điển của tôi
35019.
explicate
phát triển (một nguyên lý...)
Thêm vào từ điển của tôi
35020.
facer
cú đấm vào mặt
Thêm vào từ điển của tôi