35011.
scarf-skin
lớp biểu bì, lớp da ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
35012.
abhorrence
sự ghê tởm
Thêm vào từ điển của tôi
35014.
whimperer
người khóc thút thít; người rên...
Thêm vào từ điển của tôi
35015.
catarrhal
(y học) chảy, viêm chảy
Thêm vào từ điển của tôi
35016.
mealiness
tính chất giống bột; tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
35017.
interplay
ảnh hưởng lẫn nhau; sự tác động...
Thêm vào từ điển của tôi
35018.
moorage
(hàng hải) sự buộc thuyền, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
35019.
rile
(từ lóng) chọc tức, trêu chọc; ...
Thêm vào từ điển của tôi
35020.
computation
sự tính toán, sự ước tính
Thêm vào từ điển của tôi