34991.
guttler
kẻ tham lam
Thêm vào từ điển của tôi
34992.
lycency
ánh sáng chói
Thêm vào từ điển của tôi
34993.
philhellenist
yêu Hy lạp, thân Hy lạp; ủng hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
34994.
repugnant
gớm, ghét, không ưa
Thêm vào từ điển của tôi
34995.
apsidal
(thuộc) chỗ tụng niệm (ở giáo đ...
Thêm vào từ điển của tôi
34996.
finiteness
sự có hạn; tính có hạn
Thêm vào từ điển của tôi
34997.
hedonist
người theo chủ nghĩa khoái lạc
Thêm vào từ điển của tôi
34998.
bandy
ném đi vứt lại, trao đổi qua lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
34999.
snappishness
tính hay gắt gỏn, tính cắn cảu
Thêm vào từ điển của tôi
35000.
spring fever
cảm giác bần thần mệt mỏi vào n...
Thêm vào từ điển của tôi