TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34961. upper-cut (thể dục,thể thao) qu đấm móc

Thêm vào từ điển của tôi
34962. electric guitar (âm nhạc) Ghita điện

Thêm vào từ điển của tôi
34963. inversion sự lộn ngược, sự đảo ngược; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
34964. standee (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
34965. bulimy (y học) chứng cuồng ăn vô độ; c...

Thêm vào từ điển của tôi
34966. south-wester gió tây nam

Thêm vào từ điển của tôi
34967. tomtom cái trống cơm

Thêm vào từ điển của tôi
34968. bilk quịt, trốn (nợ)

Thêm vào từ điển của tôi
34969. disfiguration sự làm biến dạng, sự làm méo mó...

Thêm vào từ điển của tôi
34970. hachure (hội họa) nét chải

Thêm vào từ điển của tôi