34961.
itineracy
sự đi hết nơi này đến nơi khác;...
Thêm vào từ điển của tôi
34962.
skimp
bủn xỉn, ăn ơ keo kiệt (với ai)
Thêm vào từ điển của tôi
34963.
straggle
đi rời rạc, đi lộn xộn
Thêm vào từ điển của tôi
34964.
intarsist
thợ khảm
Thêm vào từ điển của tôi
34965.
totemic
(thuộc) tôtem, (thuộc) vật tổ
Thêm vào từ điển của tôi
34966.
otherness
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, s...
Thêm vào từ điển của tôi
34967.
purificatory
làm sạch, làm trong sạch; tẩy u...
Thêm vào từ điển của tôi
34968.
yawner
người hay ngáp
Thêm vào từ điển của tôi
34969.
inclining
sở thích, ý thiên về
Thêm vào từ điển của tôi
34970.
cosine
(toán học) cosin
Thêm vào từ điển của tôi