TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34951. rome thành La mã

Thêm vào từ điển của tôi
34952. sequestrum (y học) mảnh xương mục (của một...

Thêm vào từ điển của tôi
34953. sofa ghế xôfa, ghế trường kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
34954. bewilder làm bối rối, làm hoang mang, là...

Thêm vào từ điển của tôi
34955. mutatis mutandis với những sửa đổi thích đáng về...

Thêm vào từ điển của tôi
34956. cloddy có nhiều đất cục

Thêm vào từ điển của tôi
34957. earth-flax (khoáng chất) Amiăng, thạch miê...

Thêm vào từ điển của tôi
34958. new-come mới đến

Thêm vào từ điển của tôi
34959. tibiae (giải phẫu) xương chày; (động v...

Thêm vào từ điển của tôi
34960. flag-officer (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc

Thêm vào từ điển của tôi