TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34921. extramural ở ngoài thành, ở ngoài giới hạn...

Thêm vào từ điển của tôi
34922. beef cattle trâu bò vỗ béo (để ăn thịt)

Thêm vào từ điển của tôi
34923. encephalitis (y học) viêm não

Thêm vào từ điển của tôi
34924. greasiness tính chất béo ngậy, tính chất m...

Thêm vào từ điển của tôi
34925. greasing (kỹ thuật) sự tra mỡ, sự bôi tr...

Thêm vào từ điển của tôi
34926. leptocephalic (giải phẫu) có sọ hẹp

Thêm vào từ điển của tôi
34927. rubricate in đề mục, viết đề mục bằng chữ...

Thêm vào từ điển của tôi
34928. ear-drop hoa tai

Thêm vào từ điển của tôi
34929. frowardness (từ cổ,nghĩa cổ) tính ương ngạn...

Thêm vào từ điển của tôi
34930. heathenism tà giáo

Thêm vào từ điển của tôi