34921.
unannealed
không tôi thấu (thép); không lu...
Thêm vào từ điển của tôi
34922.
finality
tính cứu cánh, nguyên tắc cứu c...
Thêm vào từ điển của tôi
34923.
jussive
(ngôn ngữ học) mệnh lệnh
Thêm vào từ điển của tôi
34924.
curdle
đông lại, đông cục, dón lại
Thêm vào từ điển của tôi
34925.
guana
phân chim (ở Nam-Mỹ và các đảo ...
Thêm vào từ điển của tôi
34926.
stay-rod
cột chống (nhà, máy)
Thêm vào từ điển của tôi
34927.
wharves
(hàng hi) bến tàu, cầu tàu
Thêm vào từ điển của tôi
34928.
elongate
làm dài ra, kéo dài ra
Thêm vào từ điển của tôi
34929.
proclaimation
sự công bố, sự tuyên bố
Thêm vào từ điển của tôi
34930.
ice-age
thời kỳ băng hà
Thêm vào từ điển của tôi