TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34921. ground forces (quân sự) lục quân

Thêm vào từ điển của tôi
34922. electron-volt Electron-vôn, điện tử vôn

Thêm vào từ điển của tôi
34923. ground game thú (săn) mặt đất (như thỏ, lợn...

Thêm vào từ điển của tôi
34924. octahedron (toán học) hình tám mặt

Thêm vào từ điển của tôi
34925. round-table bàn tròn

Thêm vào từ điển của tôi
34926. sigmoid (giải phẫu) hình xichma

Thêm vào từ điển của tôi
34927. seconde thế đỡ, thế tránh (trong đấu gư...

Thêm vào từ điển của tôi
34928. pastern cổ chân ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
34929. slave-ship tàu buôn nô lệ

Thêm vào từ điển của tôi
34930. instalment phần trả mỗi lần (của một số ti...

Thêm vào từ điển của tôi