34922.
electron-volt
Electron-vôn, điện tử vôn
Thêm vào từ điển của tôi
34923.
ground game
thú (săn) mặt đất (như thỏ, lợn...
Thêm vào từ điển của tôi
34924.
octahedron
(toán học) hình tám mặt
Thêm vào từ điển của tôi
34926.
sigmoid
(giải phẫu) hình xichma
Thêm vào từ điển của tôi
34927.
seconde
thế đỡ, thế tránh (trong đấu gư...
Thêm vào từ điển của tôi
34928.
pastern
cổ chân ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
34929.
slave-ship
tàu buôn nô lệ
Thêm vào từ điển của tôi
34930.
instalment
phần trả mỗi lần (của một số ti...
Thêm vào từ điển của tôi