TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34911. haemostasis (y học) sự cầm máu

Thêm vào từ điển của tôi
34912. idiosyncratic (thuộc) đặc tính, (thuộc) tư ch...

Thêm vào từ điển của tôi
34913. auxanometer (thực vật học) cái đo sinh trưở...

Thêm vào từ điển của tôi
34914. down-stroke nét xuống (chữ viết...)

Thêm vào từ điển của tôi
34915. monasticism đời sống ở tu viện

Thêm vào từ điển của tôi
34916. demagogic mị dân

Thêm vào từ điển của tôi
34917. glary sáng chói, chói loà

Thêm vào từ điển của tôi
34918. goliath người khổng lồ

Thêm vào từ điển của tôi
34919. roughshod mang móng sắt có đinh chìa (ngự...

Thêm vào từ điển của tôi
34920. name-child đứa bé được đặt trùng tên (với ...

Thêm vào từ điển của tôi