34901.
pullet
gà mái tơ
Thêm vào từ điển của tôi
34902.
fag-end
mẩu vải thừa (khi cắt áo...); đ...
Thêm vào từ điển của tôi
34903.
jasper
ngọc thạch anh, jatpe
Thêm vào từ điển của tôi
34905.
nutriment
đồ ăn bổ, chất ăn bổ; chất dinh...
Thêm vào từ điển của tôi
34906.
power politics
(chính trị) chính sách sức mạnh...
Thêm vào từ điển của tôi
34907.
detune
(rađiô) làm mất điều hướng
Thêm vào từ điển của tôi
34908.
pigpen
chuồng lợn
Thêm vào từ điển của tôi
34909.
treasury
kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
34910.
shop-girl
cô bán hàng
Thêm vào từ điển của tôi