TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34891. retrogress đi giật lùi, đi ngược lại

Thêm vào từ điển của tôi
34892. ceremonial nghi lễ, nghi thức

Thêm vào từ điển của tôi
34893. toiler người lao động, người làm việc ...

Thêm vào từ điển của tôi
34894. obstacle-race (thể dục,thể thao) cuộc chạy đu...

Thêm vào từ điển của tôi
34895. rascality tính côn đồ, tính bất lương, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
34896. floridity sắc hồng hào

Thêm vào từ điển của tôi
34897. hydrodynamic (thuộc) thuỷ động lực học, (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
34898. ordination sự sắp xếp, sự xếp loại

Thêm vào từ điển của tôi
34899. tumuli nấm mồ

Thêm vào từ điển của tôi
34900. volubility tính liến thoắng, tính lém; tín...

Thêm vào từ điển của tôi