TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34861. lettered có học, hay chữ, thông thái

Thêm vào từ điển của tôi
34862. noiseless không có tiếng ồn ào, im lặng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
34863. riding-breeches quần đi ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
34864. lettering sự ghi chữ, sự in chữ, sự viết ...

Thêm vào từ điển của tôi
34865. scandinavian (thuộc) Xcăng-đi-na-vi

Thêm vào từ điển của tôi
34866. tufty thành bụi, thành chùm

Thêm vào từ điển của tôi
34867. ingatherer người gặt về, người hái về

Thêm vào từ điển của tôi
34868. introversive (thuộc) sự lồng tụt vào trong; ...

Thêm vào từ điển của tôi
34869. typhoidal (y học) (thuộc) bệnh thương hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
34870. marcescence tình trạng tàn úa, tình trạng h...

Thêm vào từ điển của tôi