34851.
insalubrious
độc, có hại cho sức khoẻ (khí h...
Thêm vào từ điển của tôi
34852.
cloistered
tu, ở tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
34853.
equalization
sự làm bằng nhau, sự làm ngang ...
Thêm vào từ điển của tôi
34854.
ironworks
xưởng đúc gang, xưởng làm đồ sắ...
Thêm vào từ điển của tôi
34855.
anvil
cái đe
Thêm vào từ điển của tôi
34856.
tick-tick
nhuấy nừa?
Thêm vào từ điển của tôi
34857.
totemism
tín ngưỡng tôtem
Thêm vào từ điển của tôi
34858.
ant-lion
(động vật học) kiến sư tử
Thêm vào từ điển của tôi
34859.
greenback
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc
Thêm vào từ điển của tôi
34860.
hyaloid
(giải phẫu) trong
Thêm vào từ điển của tôi