34841.
tangibility
tính có thể sờ mó được
Thêm vào từ điển của tôi
34842.
contexture
sự đan kết lại với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
34843.
copulatory
(giải phẫu) để giao cấu
Thêm vào từ điển của tôi
34844.
amphibiousness
tính lưỡng cư; sự vừa ở cạn vừa...
Thêm vào từ điển của tôi
34845.
contiguity
sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
34846.
wedlock
(pháp lý) sự kết hôn, tình trạn...
Thêm vào từ điển của tôi
34848.
bodice
vạt trên (của áo dài nữ)
Thêm vào từ điển của tôi
34849.
limmer
gái đĩ, gái điếm
Thêm vào từ điển của tôi
34850.
sea-unicorn
(thần thoại,thần học) con kỳ lâ...
Thêm vào từ điển của tôi