34811.
chickling
(thực vật học) cây đậu tằm
Thêm vào từ điển của tôi
34812.
dust-cover
bìa đọc sách
Thêm vào từ điển của tôi
34813.
helminthic
(thuộc) giun sán
Thêm vào từ điển của tôi
34814.
pali
tiếng Pa-li (Ân-độ)
Thêm vào từ điển của tôi
34815.
dowlas
vải trúc bâu
Thêm vào từ điển của tôi
34816.
undefiled
không có vết nhơ, không bị ô uế...
Thêm vào từ điển của tôi
34817.
eutheria
(động vật học) lớp phụ thú có n...
Thêm vào từ điển của tôi
34818.
fat-head
người đần độn, người ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
34819.
scherzando
(âm nhạc) đùa cợt
Thêm vào từ điển của tôi
34820.
operose
tỉ mỉ, cần cù
Thêm vào từ điển của tôi