TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34811. reticence tính trầm lặng, tính ít nói; tí...

Thêm vào từ điển của tôi
34812. applicant người xin việc; người thỉnh cầu

Thêm vào từ điển của tôi
34813. blow-off sự xì hơi, sự xả hơi

Thêm vào từ điển của tôi
34814. irksomeness tính tê, tính chán ngấy

Thêm vào từ điển của tôi
34815. long-windedness hơi dài

Thêm vào từ điển của tôi
34816. anarch (thơ ca) thủ lĩnh, người cầm đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
34817. motor-cyclist người đi xe mô tô, người lái xe...

Thêm vào từ điển của tôi
34818. fetichist người theo đạo thờ vật, người s...

Thêm vào từ điển của tôi
34819. ibidem ((viết tắt) ibid, ib) trong cu...

Thêm vào từ điển của tôi
34820. all-fired (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vô...

Thêm vào từ điển của tôi