34811.
bichromate
(hoá học) đicromat
Thêm vào từ điển của tôi
34813.
disreputable
làm mang tai tiếng, làm ô danh,...
Thêm vào từ điển của tôi
34814.
footfall
bước chân
Thêm vào từ điển của tôi
34815.
asthenia
(y học) sự suy nhược
Thêm vào từ điển của tôi
34816.
cushy
(từ lóng) dễ chịu, êm ái, thích...
Thêm vào từ điển của tôi
34818.
unfitting
không thích hợp; không vừa (quầ...
Thêm vào từ điển của tôi
34819.
unsubjugated
không bị chinh phục, không bị k...
Thêm vào từ điển của tôi
34820.
lordosis
(y học) tật ưỡn lưng
Thêm vào từ điển của tôi