34781.
remiss
cẩu thả, tắc trách, chểnh mảng
Thêm vào từ điển của tôi
34784.
stockless
không có báng; không có cán
Thêm vào từ điển của tôi
34785.
acerous
(thực vật học) hình kim (lá thô...
Thêm vào từ điển của tôi
34786.
emendatory
để sửa lỗi (trong nội dung một ...
Thêm vào từ điển của tôi
34787.
gene
(sinh vật học) Gen
Thêm vào từ điển của tôi
34788.
pleomorphism
(hoá học) tính nhiều hình (tinh...
Thêm vào từ điển của tôi
34789.
thirtieth
thứ ba mươi
Thêm vào từ điển của tôi
34790.
envelopment
sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ
Thêm vào từ điển của tôi