TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34771. care-taker người trông nom nhà cửa (khi ch...

Thêm vào từ điển của tôi
34772. gallows-bird kẻ đáng chém, kẻ đáng treo c

Thêm vào từ điển của tôi
34773. seafarer (thơ ca), (từ hiếm,nghĩa hiếm)...

Thêm vào từ điển của tôi
34774. seminal (thuộc) tinh dịch; (thuộc) hạt ...

Thêm vào từ điển của tôi
34775. astronomic (thuộc) thiên văn, (thuộc) thiê...

Thêm vào từ điển của tôi
34776. fossilate làm hoá đá, làm hoá thạch

Thêm vào từ điển của tôi
34777. malleability tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn

Thêm vào từ điển của tôi
34778. marrow (tiếng địa phương) bạn nối khố

Thêm vào từ điển của tôi
34779. tank-car (ngành đường sắt) toa (chở) dầu...

Thêm vào từ điển của tôi
34780. macerate ngâm, giầm

Thêm vào từ điển của tôi