TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34761. post-glacial (địa lý,địa chất) sau thời kỳ s...

Thêm vào từ điển của tôi
34762. proclaimation sự công bố, sự tuyên bố

Thêm vào từ điển của tôi
34763. cock-shot trò chơi ném bóng (vào một vật ...

Thêm vào từ điển của tôi
34764. deserving đáng khen, đáng thưởng

Thêm vào từ điển của tôi
34765. elope trốn đi theo trai

Thêm vào từ điển của tôi
34766. evolutive có xu hướng tiến triển

Thêm vào từ điển của tôi
34767. academicals mũ áo đại học (của giáo sư và h...

Thêm vào từ điển của tôi
34768. proconsul thống đốc (một thuộc địa)

Thêm vào từ điển của tôi
34769. arm-in-arm cắp tay nhau

Thêm vào từ điển của tôi
34770. forked hình chạc (cánh); chia ngả, toè...

Thêm vào từ điển của tôi