34751.
inhabitable
có thể ở, có thể cư trú
Thêm vào từ điển của tôi
34752.
ladrone
kẻ cướp, kẻ cướp đường, cường đ...
Thêm vào từ điển của tôi
34753.
moorage
(hàng hải) sự buộc thuyền, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
34754.
gyration
sự hồi chuyển, sự xoay tròn
Thêm vào từ điển của tôi
34755.
modernise
hiện đại hoá; đổi mới
Thêm vào từ điển của tôi
34756.
ovate
(sinh vật học) hình trứng
Thêm vào từ điển của tôi
34757.
stamineous
(thực vật học) (thuộc) nhị (hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
34758.
carcinogen
(y học) chất sinh ung thư
Thêm vào từ điển của tôi
34759.
runny
muốn chảy ra (nước mắt, nước mũ...
Thêm vào từ điển của tôi