34751.
mistrial
vụ xử án sai
Thêm vào từ điển của tôi
34752.
strophic
(thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
34753.
aileron
((thường) số nhiều) (hàng không...
Thêm vào từ điển của tôi
34754.
insuperable
không thể vượt qua được (vật ch...
Thêm vào từ điển của tôi
34755.
lunette
(kiến trúc) cửa nhỏ hình bán ng...
Thêm vào từ điển của tôi
34756.
elocution
cách nói, cách đọc, cách ngâm t...
Thêm vào từ điển của tôi
34757.
cock-fight
cuộc chọi gà
Thêm vào từ điển của tôi
34758.
roily
đục ngầu
Thêm vào từ điển của tôi
34759.
waxwork
thuật nặn hình bằng sáp
Thêm vào từ điển của tôi
34760.
post-glacial
(địa lý,địa chất) sau thời kỳ s...
Thêm vào từ điển của tôi