TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34751. spectrophotometer (vật lý) cái đo ảnh phổ

Thêm vào từ điển của tôi
34752. trituration sự nghiền, sự tán nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
34753. tectology (sinh vật học) môn hình thái cấ...

Thêm vào từ điển của tôi
34754. gallinaceous (động vật học) (thuộc) bộ gà

Thêm vào từ điển của tôi
34755. ide (động vật học) cá chép đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
34756. phlox (thực vật học) cây giáp trúc đà...

Thêm vào từ điển của tôi
34757. thiller ngựa kéo xe

Thêm vào từ điển của tôi
34758. facer cú đấm vào mặt

Thêm vào từ điển của tôi
34759. irrepealability tính không thể bâi bỏ được (điề...

Thêm vào từ điển của tôi
34760. soled có đế, có đóng đế

Thêm vào từ điển của tôi