34752.
trituration
sự nghiền, sự tán nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
34753.
tectology
(sinh vật học) môn hình thái cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
34754.
gallinaceous
(động vật học) (thuộc) bộ gà
Thêm vào từ điển của tôi
34755.
ide
(động vật học) cá chép đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
34756.
phlox
(thực vật học) cây giáp trúc đà...
Thêm vào từ điển của tôi
34757.
thiller
ngựa kéo xe
Thêm vào từ điển của tôi
34758.
facer
cú đấm vào mặt
Thêm vào từ điển của tôi
34759.
irrepealability
tính không thể bâi bỏ được (điề...
Thêm vào từ điển của tôi
34760.
soled
có đế, có đóng đế
Thêm vào từ điển của tôi