34931.
contiguity
sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
34932.
knee-joint
(giải phẫu) khớp đầu gối
Thêm vào từ điển của tôi
34933.
chafe
sự chà xát
Thêm vào từ điển của tôi
34934.
full time
cả hai buổi, cả ngày; cả tuần, ...
Thêm vào từ điển của tôi
34935.
proglottis
(động vật học) đốt sán
Thêm vào từ điển của tôi
34936.
persecutor
kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ h...
Thêm vào từ điển của tôi
34937.
wash-room
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng rửa ráy
Thêm vào từ điển của tôi
34938.
administrate
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trông nom, quả...
Thêm vào từ điển của tôi
34939.
fiddling
nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường, k...
Thêm vào từ điển của tôi
34940.
grimacer
người hay nhăn nhó
Thêm vào từ điển của tôi