34931.
phallus
tượng dương vật (để tôn thờ, bi...
Thêm vào từ điển của tôi
34932.
crony
bạn chí thân, bạn nối khố
Thêm vào từ điển của tôi
34933.
tenderloin
thịt thăn
Thêm vào từ điển của tôi
34934.
extramural
ở ngoài thành, ở ngoài giới hạn...
Thêm vào từ điển của tôi
34936.
beef cattle
trâu bò vỗ béo (để ăn thịt)
Thêm vào từ điển của tôi
34937.
encephalitis
(y học) viêm não
Thêm vào từ điển của tôi
34938.
greasiness
tính chất béo ngậy, tính chất m...
Thêm vào từ điển của tôi
34939.
greasing
(kỹ thuật) sự tra mỡ, sự bôi tr...
Thêm vào từ điển của tôi
34940.
leptocephalic
(giải phẫu) có sọ hẹp
Thêm vào từ điển của tôi