TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34941. astronomic (thuộc) thiên văn, (thuộc) thiê...

Thêm vào từ điển của tôi
34942. gallows-ripe đáng đem treo c

Thêm vào từ điển của tôi
34943. amphipod (động vật học) giáp xác chân ha...

Thêm vào từ điển của tôi
34944. euhemerist người thuyết thần thoại lịch sử

Thêm vào từ điển của tôi
34945. intercalate xen vào giữa

Thêm vào từ điển của tôi
34946. puff paste bột nhào nở (để làm bánh xốp......

Thêm vào từ điển của tôi
34947. frequentation sự hay lui tới (nơi nào); sự nă...

Thêm vào từ điển của tôi
34948. habiliment (số nhiều) lễ phục

Thêm vào từ điển của tôi
34949. hydrosphere (địa lý,ddịa chất) quyển nước

Thêm vào từ điển của tôi
34950. turbit (động vật học) bồ câu đầu bằng

Thêm vào từ điển của tôi