TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35001. lych (từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi h...

Thêm vào từ điển của tôi
35002. retrogress đi giật lùi, đi ngược lại

Thêm vào từ điển của tôi
35003. ceremonial nghi lễ, nghi thức

Thêm vào từ điển của tôi
35004. fibrinous (thuộc) tơ huyết

Thêm vào từ điển của tôi
35005. intelligence office (như) intelligence_bureau

Thêm vào từ điển của tôi
35006. stramonium (thực vật học) cây cà độc dược

Thêm vào từ điển của tôi
35007. maladroit vụng về, không khôn khéo

Thêm vào từ điển của tôi
35008. triplane máy bay ba lớp cánh

Thêm vào từ điển của tôi
35009. anecdotage chuyện vặt, giai thoại

Thêm vào từ điển của tôi
35010. house-raising việc cất nhà, việc xây dựng nhà...

Thêm vào từ điển của tôi