TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35031. luckiness sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạ...

Thêm vào từ điển của tôi
35032. paraselenae (thiên văn học) trăng già, trăn...

Thêm vào từ điển của tôi
35033. sonance (ngôn ngữ học) sự kêu, sự có th...

Thêm vào từ điển của tôi
35034. fatiguing làm mệt nhọc, làm kiệt sức

Thêm vào từ điển của tôi
35035. opportunist cơ hội chủ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
35036. overeat ăn quá nhiều, ăn quá mức

Thêm vào từ điển của tôi
35037. secretiveness tính hay giấu giếm, tính hay gi...

Thêm vào từ điển của tôi
35038. empressement sự vồn vã, thái độ vồn vã

Thêm vào từ điển của tôi
35039. exhaustible có thể làm kiệt được, có thể là...

Thêm vào từ điển của tôi
35040. exteriorize thể hiện ra ngoài; (triết học) ...

Thêm vào từ điển của tôi