TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35031. business man nhà kinh doanh, thương gia

Thêm vào từ điển của tôi
35032. impressionist (nghệ thuật) người theo trường ...

Thêm vào từ điển của tôi
35033. onerous nặng nề, khó nhọc, phiền hà

Thêm vào từ điển của tôi
35034. pommy (từ lóng) người Anh di cư sang ...

Thêm vào từ điển của tôi
35035. aureola hào quang

Thêm vào từ điển của tôi
35036. mutilation sự cắt, sự xẻo (một bộ phận tro...

Thêm vào từ điển của tôi
35037. brutalise làm cho thành hung ác, làm cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
35038. fruition sự hưởng (cái mong muốn); sự th...

Thêm vào từ điển của tôi
35039. ithyphallic (thuộc) hình dương vật (mang di...

Thêm vào từ điển của tôi
35040. victualling sự cung cấp lương thực thực phẩ...

Thêm vào từ điển của tôi