TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35051. quaternary (địa lý,địa chất) (thuộc) kỳ th...

Thêm vào từ điển của tôi
35052. bazan da cừu thuộc bằng vỏ cây

Thêm vào từ điển của tôi
35053. factorage sự buôn bán ăn hoa hồng

Thêm vào từ điển của tôi
35054. whisley rượu uytky

Thêm vào từ điển của tôi
35055. alar (thuộc) cánh; giống cánh; hình ...

Thêm vào từ điển của tôi
35056. pearl-shell vỏ ốc xà cừ; xà cừ

Thêm vào từ điển của tôi
35057. unblended không pha (rượu, chè, thuốc)

Thêm vào từ điển của tôi
35058. unpolarized (vật lý) không bị phân cực

Thêm vào từ điển của tôi
35059. amplexicaul (thực vật học) ôm thân (lá)

Thêm vào từ điển của tôi
35060. bulkiness sự to lớn, sự đồ sộ; sự kềnh cà...

Thêm vào từ điển của tôi