TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35041. astronomic (thuộc) thiên văn, (thuộc) thiê...

Thêm vào từ điển của tôi
35042. gallows-ripe đáng đem treo c

Thêm vào từ điển của tôi
35043. handcart xe nhỏ đẩy tay, xe nhỏ kéo bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
35044. heterogeneity tính hỗn tạp, tính khác thể, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
35045. macerate ngâm, giầm

Thêm vào từ điển của tôi
35046. accusation sự kết tội, sự buộc tội; sự bị ...

Thêm vào từ điển của tôi
35047. frequentative (ngôn ngữ học) nhiều lần, xảy r...

Thêm vào từ điển của tôi
35048. vouch dẫn chứng, chứng rõ, xác minh; ...

Thêm vào từ điển của tôi
35049. admiration sự ngắm nhìn một cách vui thích

Thêm vào từ điển của tôi
35050. skyscape cảnh bầu trời

Thêm vào từ điển của tôi