TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35041. puff-puff (số nhiều) máy phụt phụt, xe ph...

Thêm vào từ điển của tôi
35042. hoarse khàn khàn, khản (giọng)

Thêm vào từ điển của tôi
35043. straw-board giấy bồi làm bằng rơm

Thêm vào từ điển của tôi
35044. chain-smoke hút (thuốc lá) hết điếu nọ đến ...

Thêm vào từ điển của tôi
35045. oil-stone đá mài (mài với dầu)

Thêm vào từ điển của tôi
35046. yonder kia, đằng kia, đằng xa kia

Thêm vào từ điển của tôi
35047. galvanise mạ điện

Thêm vào từ điển của tôi
35048. standardization sự tiêu chuẩn hoá

Thêm vào từ điển của tôi
35049. delict (pháp lý) sự phạm pháp

Thêm vào từ điển của tôi
35050. indictable có thể bị truy tố, có thể bị bu...

Thêm vào từ điển của tôi