TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35081. unerring không sai, chính xác

Thêm vào từ điển của tôi
35082. garrulous nói nhiều, ba hoa, lắm mồm (ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
35083. subject-heading đề mục chủ đề

Thêm vào từ điển của tôi
35084. defamation lời nói xấu, lời phỉ báng, lời ...

Thêm vào từ điển của tôi
35085. shell-mound đống vỏ sò (thời tiền sử)

Thêm vào từ điển của tôi
35086. birdman người nuôi chim

Thêm vào từ điển của tôi
35087. corpuscule tiểu thể

Thêm vào từ điển của tôi
35088. extortionary hay bóp nặn (tiền); tham nhũng

Thêm vào từ điển của tôi
35089. gravitation (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
35090. birdwoman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi