35081.
sump
hầm chứa phân (ở nhà xí máy); h...
Thêm vào từ điển của tôi
35082.
unsupportable
không thể chịu được, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
35083.
aneurysmal
(y học) (thuộc) chứng phình mạc...
Thêm vào từ điển của tôi
35084.
daunt
đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
35085.
oven-bird
(động vật học) chim lò (ở Nam M...
Thêm vào từ điển của tôi
35086.
copter
(thông tục) máy bay lên thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
35087.
towing-line
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
35088.
fopling
công tử bột
Thêm vào từ điển của tôi
35089.
knee-breeches
quần ngắn đến tận gần đầu gối (...
Thêm vào từ điển của tôi
35090.
phlegmonous
(y học) viêm tấy
Thêm vào từ điển của tôi