35111.
cadenced
có nhịp điệu
Thêm vào từ điển của tôi
35112.
orra
(Ê-cốt) lẻ (không thành đôi, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
35113.
ovolo
(kiến trúc) kiểu hình trứng
Thêm vào từ điển của tôi
35114.
traducement
sự vu khống; sự nói xấu; sự phỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
35115.
unemancipated
không được giải phóng; chưa đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
35116.
avenge
trả thù, báo thù
Thêm vào từ điển của tôi
35117.
mislabel
cho nhân hiệu sai, gắn nhãn hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
35118.
short fall
sự thiếu hụt
Thêm vào từ điển của tôi
35119.
inarm
(thơ ca) ôm, ghì
Thêm vào từ điển của tôi
35120.
headstone
bia, mộ chí
Thêm vào từ điển của tôi