35091.
pekinese
(thuộc) Bắc kinh
Thêm vào từ điển của tôi
35093.
coccyx
(giải phẫu) xương cụt
Thêm vào từ điển của tôi
35094.
elision
(ngôn ngữ học) sự đọc lược, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
35095.
episcope
(vật lý) đèn chiếu phản xạ
Thêm vào từ điển của tôi
35096.
dampen
làm nản chí, làm nản lòng, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
35097.
festoon
tràng hoa, tràng hoa lá
Thêm vào từ điển của tôi
35098.
optometry
phép đo thị lực
Thêm vào từ điển của tôi
35099.
wallaby
(động vật học) con canguru nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
35100.
capacitate
(+ for) làm cho có thể, làm cho...
Thêm vào từ điển của tôi