TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35091. french polish dầu đánh véc ni

Thêm vào từ điển của tôi
35092. bric-à-brac đồ cổ; đồ chơi mỹ thuật lạ và h...

Thêm vào từ điển của tôi
35093. transversal ngang ((cũng) transverse)

Thêm vào từ điển của tôi
35094. dioramic (hội họa) (thuộc) cảnh tầm sâu

Thêm vào từ điển của tôi
35095. inhere vốn có ở (ai...) (đức tính)

Thêm vào từ điển của tôi
35096. limmer gái đĩ, gái điếm

Thêm vào từ điển của tôi
35097. sea-unicorn (thần thoại,thần học) con kỳ lâ...

Thêm vào từ điển của tôi
35098. lexicon từ điển (Hy-lạp, A-rập)

Thêm vào từ điển của tôi
35099. over-curiosity tính quá tò mò

Thêm vào từ điển của tôi
35100. hydrophobia chứng sợ nước

Thêm vào từ điển của tôi