35092.
bric-à-brac
đồ cổ; đồ chơi mỹ thuật lạ và h...
Thêm vào từ điển của tôi
35093.
transversal
ngang ((cũng) transverse)
Thêm vào từ điển của tôi
35094.
dioramic
(hội họa) (thuộc) cảnh tầm sâu
Thêm vào từ điển của tôi
35095.
inhere
vốn có ở (ai...) (đức tính)
Thêm vào từ điển của tôi
35096.
limmer
gái đĩ, gái điếm
Thêm vào từ điển của tôi
35097.
sea-unicorn
(thần thoại,thần học) con kỳ lâ...
Thêm vào từ điển của tôi
35098.
lexicon
từ điển (Hy-lạp, A-rập)
Thêm vào từ điển của tôi
35100.
hydrophobia
chứng sợ nước
Thêm vào từ điển của tôi