TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35121. bone-head (từ lóng) người ngu đần, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
35122. childly (thơ ca) như trẻ con; thơ ngây

Thêm vào từ điển của tôi
35123. fly-trap bẫy ruồi

Thêm vào từ điển của tôi
35124. legumin (hoá học); (sinh vật học) Legum...

Thêm vào từ điển của tôi
35125. mumper người ăn mày, người hành khất

Thêm vào từ điển của tôi
35126. unmastered không kiềm chế được, không chế ...

Thêm vào từ điển của tôi
35127. ash-pit (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộ...

Thêm vào từ điển của tôi
35128. implementary (thuộc) sự thi hành ((cũng) imp...

Thêm vào từ điển của tôi
35129. re-edify dựng lại, xây lại; kiến thiết l...

Thêm vào từ điển của tôi
35130. savant nhà bác học

Thêm vào từ điển của tôi