35141.
sporulation
(sinh vật học) sự hình thành bà...
Thêm vào từ điển của tôi
35142.
discoil
hình đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
35143.
scale-winged
có cánh vảy (sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
35144.
draw-tongs
(kỹ thuật) kìm căng dây
Thêm vào từ điển của tôi
35145.
brawny
khoẻ mạnh, rắn chắc, nở nang
Thêm vào từ điển của tôi
35146.
red lead
(hoá học) Minium
Thêm vào từ điển của tôi
35147.
heavy-footed
nặng nề chậm chạp
Thêm vào từ điển của tôi
35148.
anorganic
(hoá học) vô cơ
Thêm vào từ điển của tôi
35149.
poachard
(động vật học) vịt đầu nâu
Thêm vào từ điển của tôi
35150.
polyvalent
(hoá học) nhiều hoá trị
Thêm vào từ điển của tôi