TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35161. equalization sự làm bằng nhau, sự làm ngang ...

Thêm vào từ điển của tôi
35162. pomology khoa cây quả

Thêm vào từ điển của tôi
35163. insanitariness tính không vệ sinh; sự bẩn thỉu

Thêm vào từ điển của tôi
35164. totemism tín ngưỡng tôtem

Thêm vào từ điển của tôi
35165. accessary đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ ...

Thêm vào từ điển của tôi
35166. ant-lion (động vật học) kiến sư tử

Thêm vào từ điển của tôi
35167. earthling con người (sống ở trái đất)

Thêm vào từ điển của tôi
35168. greenback (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc

Thêm vào từ điển của tôi
35169. lettered có học, hay chữ, thông thái

Thêm vào từ điển của tôi
35170. proprietorial (thuộc) chủ, (thuộc) người sở h...

Thêm vào từ điển của tôi