TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35161. plumbic (hoá học) (thuộc) chì plumbic

Thêm vào từ điển của tôi
35162. bipartite (thực vật học) chia đôi (lá)

Thêm vào từ điển của tôi
35163. self-fertility (thực vật học) tính tự thụ phấn

Thêm vào từ điển của tôi
35164. cart-road đường cho xe bò đi

Thêm vào từ điển của tôi
35165. orthographical (thuộc) phép chính tả

Thêm vào từ điển của tôi
35166. portly béo tốt, đẫy đà

Thêm vào từ điển của tôi
35167. distributor người phân phối, người phân phá...

Thêm vào từ điển của tôi
35168. fishing-boat thuyền đánh cá

Thêm vào từ điển của tôi
35169. lira đồng lia (tiền Y)

Thêm vào từ điển của tôi
35170. neptunian (thuộc) thần biển

Thêm vào từ điển của tôi