TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35181. hoarse khàn khàn, khản (giọng)

Thêm vào từ điển của tôi
35182. skywards lên trời, về phía bầu trời

Thêm vào từ điển của tôi
35183. straw-board giấy bồi làm bằng rơm

Thêm vào từ điển của tôi
35184. numskull người đần độn, người ngốc nghếc...

Thêm vào từ điển của tôi
35185. alar (thuộc) cánh; giống cánh; hình ...

Thêm vào từ điển của tôi
35186. unpolarized (vật lý) không bị phân cực

Thêm vào từ điển của tôi
35187. machinability tính có thể cắt được bằng máy c...

Thêm vào từ điển của tôi
35188. ratten phá hoại dụng cụ máy móc để đấu...

Thêm vào từ điển của tôi
35189. doughface (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nhu nhượ...

Thêm vào từ điển của tôi
35190. feminity (như) feminineness

Thêm vào từ điển của tôi