TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35171. lettering sự ghi chữ, sự in chữ, sự viết ...

Thêm vào từ điển của tôi
35172. scandinavian (thuộc) Xcăng-đi-na-vi

Thêm vào từ điển của tôi
35173. examination-paper các câu hỏi thi; các câu trả lờ...

Thêm vào từ điển của tôi
35174. introversive (thuộc) sự lồng tụt vào trong; ...

Thêm vào từ điển của tôi
35175. hothead người nóng nảy, người nóng vội;...

Thêm vào từ điển của tôi
35176. unrepaid không được đáp lại, không được ...

Thêm vào từ điển của tôi
35177. crossarm (kỹ thuật) đòn ngang, thanh nga...

Thêm vào từ điển của tôi
35178. gag-man (sân khấu) người làm trò khôi h...

Thêm vào từ điển của tôi
35179. craft-guild phường hội (thủ công)

Thêm vào từ điển của tôi
35180. room-mate bạn ở chung buồng

Thêm vào từ điển của tôi