TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35101. after-life kiếp sau, đời sau

Thêm vào từ điển của tôi
35102. able-bodied khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức kh...

Thêm vào từ điển của tôi
35103. yoke-bone (y học) xương gò má

Thêm vào từ điển của tôi
35104. amphipod (động vật học) giáp xác chân ha...

Thêm vào từ điển của tôi
35105. afterclap việc hậu phát

Thêm vào từ điển của tôi
35106. oil-paper giấy dầu

Thêm vào từ điển của tôi
35107. apiology khoa nghiên cứu về ong

Thêm vào từ điển của tôi
35108. unlatch mở chốt (cửa), đẩy then (cửa)

Thêm vào từ điển của tôi
35109. girlish (thuộc) con gái; như con gái

Thêm vào từ điển của tôi
35110. poulpe (động vật học) bạch tuộc

Thêm vào từ điển của tôi