TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35101. uneconomic không tinh tế

Thêm vào từ điển của tôi
35102. multipurpose vạn năng, có thể dùng vào nhiều...

Thêm vào từ điển của tôi
35103. aggress (từ hiếm,nghĩa hiếm) gây sự, gâ...

Thêm vào từ điển của tôi
35104. frill diềm xếp nếp (ở áo phụ nữ)

Thêm vào từ điển của tôi
35105. turriculated có xoắn dài (ốc)

Thêm vào từ điển của tôi
35106. dirtily bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy

Thêm vào từ điển của tôi
35107. hoicks đi!, đi!, xuỵt!, xuỵt! (giục ch...

Thêm vào từ điển của tôi
35108. misinform báo tin tức sai

Thêm vào từ điển của tôi
35109. nance người ẻo lả như đàn bà

Thêm vào từ điển của tôi
35110. causative là nguyên nhân, là lý do, là du...

Thêm vào từ điển của tôi