34521.
overground
trên mặt đất
Thêm vào từ điển của tôi
34522.
scumble
sự sơn đè lên để cải màu; lớp s...
Thêm vào từ điển của tôi
34523.
sleeve-fish
(động vật học) con mực (làm) mồ...
Thêm vào từ điển của tôi
34524.
dithyrambic
(thuộc) thơ tán tụng, (thuộc) t...
Thêm vào từ điển của tôi
34525.
monochromist
người vẽ tranh một màu
Thêm vào từ điển của tôi
34526.
antipoison
thuốc giải độc
Thêm vào từ điển của tôi
34527.
half-back
(thể dục,thể thao) trung vệ (bó...
Thêm vào từ điển của tôi
34528.
hearts-ease
(thực vật học) cây hoa bướm dại
Thêm vào từ điển của tôi
34529.
life-sized
to như vật thật
Thêm vào từ điển của tôi
34530.
shellac
Senlăc
Thêm vào từ điển của tôi