TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34521. irksomeness tính tê, tính chán ngấy

Thêm vào từ điển của tôi
34522. long-windedness hơi dài

Thêm vào từ điển của tôi
34523. strophic (thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ t...

Thêm vào từ điển của tôi
34524. ailing sự ốm đau, sự khó ở

Thêm vào từ điển của tôi
34525. sugar-loaf bánh đường

Thêm vào từ điển của tôi
34526. panegyric bài tán tụng

Thêm vào từ điển của tôi
34527. rice-paper giấy thông thảo (Trung quốc)

Thêm vào từ điển của tôi
34528. laniard dây buộc (còi)

Thêm vào từ điển của tôi
34529. storm-wind gió bão

Thêm vào từ điển của tôi
34530. kingcup cây mao lương hoa vàng

Thêm vào từ điển của tôi