TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34491. half-back (thể dục,thể thao) trung vệ (bó...

Thêm vào từ điển của tôi
34492. hearts-ease (thực vật học) cây hoa bướm dại

Thêm vào từ điển của tôi
34493. phyla (sinh vật học) ngành (đơn vị ph...

Thêm vào từ điển của tôi
34494. junket sữa đông

Thêm vào từ điển của tôi
34495. wold truông; vùng đất hoang

Thêm vào từ điển của tôi
34496. conversableness tính nói chuyện dễ ưa, tính ưa ...

Thêm vào từ điển của tôi
34497. magnifier kính lúp; máy phóng (ảnh)

Thêm vào từ điển của tôi
34498. scurfiness tình trạng có nhiều gàu (trên d...

Thêm vào từ điển của tôi
34499. dight trang điểm, trang sức, mặc (quầ...

Thêm vào từ điển của tôi
34500. geranium (thực vật học) cây phong lữ

Thêm vào từ điển của tôi