34481.
untinctured
không bôi màu, không tô màu
Thêm vào từ điển của tôi
34482.
agist
nhận cho vật nuôi vào ăn cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
34483.
empiricist
người theo chủ nghĩa kinh nghiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
34484.
glassmaker
người làm kính, người làm thuỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
34485.
masseuse
người đàn bà làm nghề xoa bóp
Thêm vào từ điển của tôi
34486.
regalement
sự thết đâi, sự đãi hậu
Thêm vào từ điển của tôi
34487.
urology
(y học) khoa tiết niệu
Thêm vào từ điển của tôi
34488.
secretaire
bàn viết ((cũng) secretary)
Thêm vào từ điển của tôi
34489.
succubi
nữ yêu quái (thường hiện về ăn ...
Thêm vào từ điển của tôi
34490.
setterwort
(thực vật học) cây trị điên
Thêm vào từ điển của tôi