34481.
dozer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (viết tắt) c...
Thêm vào từ điển của tôi
34482.
furbelow
nếp (váy)
Thêm vào từ điển của tôi
34483.
devilment
phép ma, yêu thuật; quỷ thuật
Thêm vào từ điển của tôi
34484.
rhabdomancy
thuật dùng que dò tìm mạch (nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
34485.
sheepishness
sự ngượng ngập, sự lúng túng, s...
Thêm vào từ điển của tôi
34487.
absently
lơ đãng
Thêm vào từ điển của tôi
34489.
sensuality
tính ham khoái lạc dâm dục; thú...
Thêm vào từ điển của tôi
34490.
squaw
người đàn bà da đỏ; vợ người da...
Thêm vào từ điển của tôi