34511.
antipoison
thuốc giải độc
Thêm vào từ điển của tôi
34512.
half-back
(thể dục,thể thao) trung vệ (bó...
Thêm vào từ điển của tôi
34513.
hearts-ease
(thực vật học) cây hoa bướm dại
Thêm vào từ điển của tôi
34514.
life-sized
to như vật thật
Thêm vào từ điển của tôi
34515.
underlain
nằm dưới, ở dưới
Thêm vào từ điển của tôi
34516.
innumerableness
tính không đếm được, tính vô số
Thêm vào từ điển của tôi
34517.
calcarious
(thuộc) đá vôi
Thêm vào từ điển của tôi
34518.
hysteria
(y học) chứng ictêri
Thêm vào từ điển của tôi
34519.
fragrance
mùi thơm phưng phức, hương thơm...
Thêm vào từ điển của tôi
34520.
literalize
hiểu theo nghĩa đen, diễn đạt t...
Thêm vào từ điển của tôi