34511.
treacle
nước mật đường ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ...
Thêm vào từ điển của tôi
34512.
vulturine
(động vật học) (thuộc) kền kền ...
Thêm vào từ điển của tôi
34513.
fore-ran
báo hiêu, báo trước
Thêm vào từ điển của tôi
34514.
recline
đặt, dựa, tựa, gác (đầu, tay, c...
Thêm vào từ điển của tôi
34516.
pullet
gà mái tơ
Thêm vào từ điển của tôi
34517.
dog-tail
(thực vật học) cỏ mần trầu
Thêm vào từ điển của tôi
34518.
z
z
Thêm vào từ điển của tôi
34519.
satyric
(thuộc) thần dê
Thêm vào từ điển của tôi