34511.
span-worm
con sâu đo
Thêm vào từ điển của tôi
34512.
hungarian
(thuộc) Hung-ga-ri
Thêm vào từ điển của tôi
34513.
unquestioned
không bị hỏi, không bị chất vấn...
Thêm vào từ điển của tôi
34514.
vaunt
thói khoe khoang khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
34515.
dynamo
đinamô, máy phát điện
Thêm vào từ điển của tôi
34517.
abstention
(+ from) sự kiêng
Thêm vào từ điển của tôi
34518.
faunal
(thuộc) hệ động vật (của một vù...
Thêm vào từ điển của tôi
34519.
rakehell
(từ cổ,nghĩa cổ) kẻ chơi bời ph...
Thêm vào từ điển của tôi
34520.
sawfish
(động vật học) cá đao răng nhọn
Thêm vào từ điển của tôi