TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34501. ill-favouredness sự vô duyên, vẻ mặt xấu, vẻ hãm...

Thêm vào từ điển của tôi
34502. seductiveness tính chất quyến rũ, tính chất c...

Thêm vào từ điển của tôi
34503. unannealed không tôi thấu (thép); không lu...

Thêm vào từ điển của tôi
34504. dike-reeve người kiểm đê

Thêm vào từ điển của tôi
34505. unimpressed không đúc (huy chương)

Thêm vào từ điển của tôi
34506. ill-founded không căn cứ, không có căn cứ v...

Thêm vào từ điển của tôi
34507. aerogram bức điện rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
34508. cash-price giá bán lấy tiền ngay (khác với...

Thêm vào từ điển của tôi
34509. ice-age thời kỳ băng hà

Thêm vào từ điển của tôi
34510. nattery có tính cáu kỉnh

Thêm vào từ điển của tôi