34501.
mulishness
tính bướng bỉnh, tính cứng đầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
34502.
overborn
đè xuống, nén xuống
Thêm vào từ điển của tôi
34503.
stogy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày cao cổ (l...
Thêm vào từ điển của tôi
34504.
euphuism
lối viết văn cầu kỳ, lối viết v...
Thêm vào từ điển của tôi
34505.
faddy
kỳ cục, dở hơi, gàn
Thêm vào từ điển của tôi
34507.
libertinage
sự phóng đâng, sự dâm đãng
Thêm vào từ điển của tôi
34508.
macle
(khoáng chất) tinh thể đôi
Thêm vào từ điển của tôi
34510.
driving-gear
(kỹ thuật) bánh răng truyền
Thêm vào từ điển của tôi