TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Từ: shelled

/ʃeld/
Thêm vào từ điển của tôi
chưa có chủ đề
  • tính từ

    có vỏ, có mai, có mu

  • có nhiều vỏ sò

  • đã bóc vỏ, đã lột vỏ (đậu)