34531.
epithetic
(thuộc) tính ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
34532.
seed-corn
hạt giống
Thêm vào từ điển của tôi
34533.
corruptible
dễ lung lạc, dễ mua chuộc, dễ h...
Thêm vào từ điển của tôi
34534.
dhoti
(Anh-Ân) cái khố (người đàn ông...
Thêm vào từ điển của tôi
34535.
sanskritist
nhà nghiên cứu tiếng Phạn
Thêm vào từ điển của tôi
34536.
effusiveness
sự dạt dào (tình cảm...)
Thêm vào từ điển của tôi
34537.
litmus
(hoá học) quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
34538.
sexualist
nhà phân loại thực vật theo giớ...
Thêm vào từ điển của tôi
34539.
shew
sự bày tỏ
Thêm vào từ điển của tôi