34531.
xylocarpous
(thực vật học) có quả mộc
Thêm vào từ điển của tôi
34532.
crony
bạn chí thân, bạn nối khố
Thêm vào từ điển của tôi
34533.
monographer
người viết chuyên khảo
Thêm vào từ điển của tôi
34534.
pelican
(động vật học) con bồ nông
Thêm vào từ điển của tôi
34535.
assemblage
sự tập hợp, sự tụ tập, sự nhóm ...
Thêm vào từ điển của tôi
34536.
ballad
khúc balat, bài ca balat
Thêm vào từ điển của tôi
34537.
beef cattle
trâu bò vỗ béo (để ăn thịt)
Thêm vào từ điển của tôi
34538.
musk-deer
(động vật học) hươu xạ
Thêm vào từ điển của tôi
34539.
strophic
(thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
34540.
aileron
((thường) số nhiều) (hàng không...
Thêm vào từ điển của tôi