34531.
huzzy
người đàn bà mất nết, người đàn...
Thêm vào từ điển của tôi
34532.
unwept
(th ca) không được ai khóc, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
34533.
etherial
cao tít tầng mây, trên thinh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
34534.
gad-fly
(động vật học) con mòng
Thêm vào từ điển của tôi
34536.
reprint
sự in lại, sự tái bản
Thêm vào từ điển của tôi
34537.
enteric
(y học) (thuộc) ruột
Thêm vào từ điển của tôi
34538.
hyacinth
(thực vật học) cây lan dạ hương...
Thêm vào từ điển của tôi
34539.
mixableness
tính có thể trộn lẫn, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
34540.
coco-palm
(thực vật học) cây dừa
Thêm vào từ điển của tôi