TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34561. diademed đội mũ miện, đội vương miện

Thêm vào từ điển của tôi
34562. equalization sự làm bằng nhau, sự làm ngang ...

Thêm vào từ điển của tôi
34563. ironworks xưởng đúc gang, xưởng làm đồ sắ...

Thêm vào từ điển của tôi
34564. calligraphy thuật viết chữ đẹp

Thêm vào từ điển của tôi
34565. studding khung gỗ (của vách nhà)

Thêm vào từ điển của tôi
34566. ant-lion (động vật học) kiến sư tử

Thêm vào từ điển của tôi
34567. lettering sự ghi chữ, sự in chữ, sự viết ...

Thêm vào từ điển của tôi
34568. kaleidoscopical (thuộc) kính vạn hoa

Thêm vào từ điển của tôi
34569. otiose lười biếng

Thêm vào từ điển của tôi
34570. typhoidal (y học) (thuộc) bệnh thương hàn...

Thêm vào từ điển của tôi