TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34571. dray xe bò không lá chắn (để chở hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
34572. livid xám xịt, xám ngoẹt

Thêm vào từ điển của tôi
34573. warder cai ngục

Thêm vào từ điển của tôi
34574. noviciate thời kỳ tập việc, thời kỳ học v...

Thêm vào từ điển của tôi
34575. defrayal sự trả, sự thanh toán (tiền phí...

Thêm vào từ điển của tôi
34576. talkee-talkee chuyện nhảm nhí, chuyện tầm phà...

Thêm vào từ điển của tôi
34577. producibility khả năng sản xuất được, khả năn...

Thêm vào từ điển của tôi
34578. thermometrical (thuộc) đo nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
34579. studiousness tính chuyên cần, tính siêng năn...

Thêm vào từ điển của tôi
34580. divvy (từ lóng) tiền lãi cổ phần

Thêm vào từ điển của tôi