TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34591. sumptuous xa hoa, xa xỉ

Thêm vào từ điển của tôi
34592. contexture sự đan kết lại với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
34593. hand-mill cối xay tay (xay cà phê, hạt ti...

Thêm vào từ điển của tôi
34594. contiguity sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
34595. banquet tiệc lớn

Thêm vào từ điển của tôi
34596. sweeting (thực vật học) táo đường (một l...

Thêm vào từ điển của tôi
34597. arteriotomy (y học) thủ thuật mở động mạch

Thêm vào từ điển của tôi
34598. bodied có thân thể ((thường) ở từ ghép...

Thêm vào từ điển của tôi
34599. marquess hầu tước

Thêm vào từ điển của tôi
34600. unsurveyed không quan sát, không nhìn chun...

Thêm vào từ điển của tôi