TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34621. contexture sự đan kết lại với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
34622. lexicological (thuộc) từ vựng học

Thêm vào từ điển của tôi
34623. specula (y học) cái banh

Thêm vào từ điển của tôi
34624. amphibiousness tính lưỡng cư; sự vừa ở cạn vừa...

Thêm vào từ điển của tôi
34625. contiguity sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
34626. wedlock (pháp lý) sự kết hôn, tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
34627. angels-on-horseback món sò bọc thịt mỡ

Thêm vào từ điển của tôi
34628. bodice vạt trên (của áo dài nữ)

Thêm vào từ điển của tôi
34629. proglottis (động vật học) đốt sán

Thêm vào từ điển của tôi
34630. sea-unicorn (thần thoại,thần học) con kỳ lâ...

Thêm vào từ điển của tôi