TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34641. unsafeness tính không an toàn, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi
34642. bazan da cừu thuộc bằng vỏ cây

Thêm vào từ điển của tôi
34643. electric guitar (âm nhạc) Ghita điện

Thêm vào từ điển của tôi
34644. inversion sự lộn ngược, sự đảo ngược; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
34645. undistorted không bị vặn, không bị méo mó

Thêm vào từ điển của tôi
34646. asymptote (toán học) đường tiệm cận

Thêm vào từ điển của tôi
34647. bulimy (y học) chứng cuồng ăn vô độ; c...

Thêm vào từ điển của tôi
34648. remissible có thể tha thứ, có thể miễn giả...

Thêm vào từ điển của tôi
34649. south-wester gió tây nam

Thêm vào từ điển của tôi
34650. machicolation (sử học) lỗ ném (ở lan can thàn...

Thêm vào từ điển của tôi