34661.
thoroughness
tính hoàn toàn, tính hoàn hảo
Thêm vào từ điển của tôi
34662.
treasury
kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
34663.
place-brick
gạch nung còn sống (do bị xếp ở...
Thêm vào từ điển của tôi
34664.
adrenal
(giải phẫu) trên thận, thượng t...
Thêm vào từ điển của tôi
34665.
graph
đồ thị
Thêm vào từ điển của tôi
34666.
knout
roi da (ở nước Nga xưa)
Thêm vào từ điển của tôi
34667.
scrimmage
cuộc ẩu đả; sự cãi lộn, sự tran...
Thêm vào từ điển của tôi
34668.
squall
cơn gió mạnh (thường có mưa hoặ...
Thêm vào từ điển của tôi
34669.
sperm-oil
dầu cá nhà táng
Thêm vào từ điển của tôi
34670.
idiosyncratic
(thuộc) đặc tính, (thuộc) tư ch...
Thêm vào từ điển của tôi