34681.
cubbish
lỗ mãng, thô tục
Thêm vào từ điển của tôi
34682.
fastigiate
(thực vật học) hình chóp, thon ...
Thêm vào từ điển của tôi
34683.
querist
người hỏi, người chất vấn
Thêm vào từ điển của tôi
34684.
dog-watch
(hàng hải) phiên gác hai giờ (t...
Thêm vào từ điển của tôi
34685.
sheading
khu vực hành chính (ở đảo Man)
Thêm vào từ điển của tôi
34686.
invigoration
sự làm cường tráng, sự tiếp sin...
Thêm vào từ điển của tôi
34687.
atmometer
(vật lý) cái đo hoá hơi
Thêm vào từ điển của tôi
34688.
squall
cơn gió mạnh (thường có mưa hoặ...
Thêm vào từ điển của tôi
34689.
syzygy
(thiên văn học) ngày sóc vọng
Thêm vào từ điển của tôi
34690.
cubist
hoạ sĩ lập thể
Thêm vào từ điển của tôi