34701.
unsensitive
không dễ cm động, không dễ xúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
34702.
water-power
sức nước, than trắng
Thêm vào từ điển của tôi
34703.
dozer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (viết tắt) c...
Thêm vào từ điển của tôi
34704.
furbelow
nếp (váy)
Thêm vào từ điển của tôi
34705.
devilment
phép ma, yêu thuật; quỷ thuật
Thêm vào từ điển của tôi
34706.
rhabdomancy
thuật dùng que dò tìm mạch (nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
34707.
sand-blast
luồng cát phun (để rửa sạch mặt...
Thêm vào từ điển của tôi
34709.
acquisitiveness
tính thích trữ của, tính hám lợ...
Thêm vào từ điển của tôi