34701.
office hours
giờ làm việc (của cơ quan)
Thêm vào từ điển của tôi
34702.
tidbit
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) titbit
Thêm vào từ điển của tôi
34703.
inscriptionless
không có câu viết, không có câu...
Thêm vào từ điển của tôi
34704.
otophone
ống nghe (cho người nghễnh ngãn...
Thêm vào từ điển của tôi
34705.
pick-a-back
trên lưng (cõng, vác); trên vai...
Thêm vào từ điển của tôi
34706.
undertow
(hàng hải) sóng dội từ bờ
Thêm vào từ điển của tôi
34707.
antarthritic
(y học) chữa bệnh viêm khớp
Thêm vào từ điển của tôi
34708.
dimorphism
tính lưỡng hình
Thêm vào từ điển của tôi
34710.
prorogue
tạm ngừng, tạm gián đoạn một th...
Thêm vào từ điển của tôi