34611.
punka
(Anh-Ân) quạt lá thốt nốt; quạt...
Thêm vào từ điển của tôi
34612.
vegetal
(thuộc) thực vật, (thuộc) cây c...
Thêm vào từ điển của tôi
34613.
bloodshot
đỏ ngàu (mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
34614.
geranium
(thực vật học) cây phong lữ
Thêm vào từ điển của tôi
34615.
hysteria
(y học) chứng ictêri
Thêm vào từ điển của tôi
34616.
long-clothes
quần áo của trẻ còn ãm ngửa
Thêm vào từ điển của tôi
34617.
parenthesis
((thường)) dấu ngoặc đơn
Thêm vào từ điển của tôi
34618.
squirt-gun
súng phụt nước (đồ chơi của trẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
34619.
chiropody
thuật chữa bệnh chân ((cũng) pe...
Thêm vào từ điển của tôi
34620.
prunello
mận khô (loại ngon nhất)
Thêm vào từ điển của tôi