Từ: bodied
/'bɔdid/
-
tính từ
có thân thể ((thường) ở từ ghép)
able bodied
(có thân thể) khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức khoẻ (làm nghĩa vụ quân sự)
Từ gần giống
