34551.
defrauder
kẻ ăn gian, kẻ lừa gạt
Thêm vào từ điển của tôi
34552.
denotology
đạo nghĩa học; luận thuyết về n...
Thêm vào từ điển của tôi
34553.
rabbity
có nhiều thỏ
Thêm vào từ điển của tôi
34554.
callousness
sự nhẫn tâm
Thêm vào từ điển của tôi
34555.
cont-line
(hàng hải) khoảng trống (giữa n...
Thêm vào từ điển của tôi
34556.
room-mate
bạn ở chung buồng
Thêm vào từ điển của tôi
34557.
news-dealer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) news-age...
Thêm vào từ điển của tôi
34558.
precociousness
tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm...
Thêm vào từ điển của tôi
34559.
spinuleferous
(thực vật học) có gai nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
34560.
serf
nông nô
Thêm vào từ điển của tôi