34541.
encharm
(từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) là...
Thêm vào từ điển của tôi
34542.
denaturation
sự làm biến tính, sự làm biến c...
Thêm vào từ điển của tôi
34543.
one-horse
một ngựa, do một ngựa kéo
Thêm vào từ điển của tôi
34544.
saiga
(động vật học) linh dương Xaiga
Thêm vào từ điển của tôi
34545.
spasmodical
(y học) co thắt
Thêm vào từ điển của tôi
34547.
a posteriori
theo phép quy nạp
Thêm vào từ điển của tôi
34548.
chase-gun
(hàng hải) đại bác ở mũi tàu; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
34549.
dander
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
34550.
ofay
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi